Mã màu trong thiết kế website
Mã màu trong thiết kế website: bảng màu HTML, CSS và RGB
Mã màu trong thiết kế website là cách quy định màu sắc bằng mã HEX, RGB hoặc tên màu để giao diện hiển thị đồng nhất trên trình duyệt. Khi chọn đúng mã màu, website sẽ dễ nhìn, chữ dễ đọc và hình ảnh thương hiệu cũng nhất quán hơn.
Nội dung dưới đây giúp Anh/Chị hiểu cách đọc mã màu, tra cứu các bảng màu phổ biến, lựa chọn màu theo ngành và kiểm tra độ tương phản trước khi áp dụng vào website.
Mã màu trong thiết kế website là gì?
Mã màu trong thiết kế website là ký hiệu giúp trình duyệt hiểu chính xác màu nào cần hiển thị cho chữ, nền, nút bấm, đường viền, banner, menu hoặc các phần nổi bật trên website. Nhờ mã màu, cùng một màu thương hiệu có thể được dùng thống nhất từ trang chủ, trang dịch vụ, bài viết, landing page đến các nút liên hệ.
Ví dụ, màu vàng nhận diện của Clickweb có thể dùng mã #ffc20b. Khi đặt cùng một mã này cho nút CTA, nhãn nổi bật hoặc icon quan trọng, người xem sẽ dễ nhận ra phong cách thương hiệu hơn.
Nếu Anh/Chị đang chuẩn bị làm website, bảng mã màu sẽ giúp việc trao đổi với bên thiết kế rõ hơn. Thay vì nói “màu vàng hơi tươi”, “màu xanh nhẹ”, “màu đỏ đậm”, Anh/Chị có thể gửi thẳng mã màu để tránh lệch màu khi chỉnh sửa.
Vì sao màu sắc ảnh hưởng mạnh đến cảm nhận của khách hàng?
Tạo ấn tượng đầu tiên
Khách thường nhìn tổng thể giao diện trước khi đọc kỹ nội dung. Màu sắc hài hòa giúp website trông chỉn chu và đáng tin hơn ngay từ vài giây đầu.
Giúp khách dễ đọc
Nền và chữ cần đủ tương phản. Nếu chữ xám quá nhạt, nền quá chói hoặc nút quá chìm, khách sẽ khó đọc, nhất là trên điện thoại.
Dẫn hướng hành động
Màu nút đặt lịch, gọi tư vấn, nhắn Zalo hoặc xem báo giá nên nổi bật hơn phần thông tin thường để người xem biết bước tiếp theo là gì.
Các dạng mã màu thường gặp: HEX, RGB và tên màu
| Dạng mã màu | Ví dụ | Dùng khi nào? |
|---|---|---|
| HEX | #ffc20b, #111827, #ffffff | Dùng rất phổ biến trong thiết kế web, dễ gửi cho designer/dev và dễ giữ màu thương hiệu. |
| RGB | rgb(255,194,11) | Dễ hiểu theo 3 kênh đỏ, xanh lá, xanh dương; phù hợp khi cần chỉnh độ trong suốt hoặc chuyển đổi từ phần mềm thiết kế. |
| Tên màu | black, white, red, blue | Dễ nhớ nhưng ít linh hoạt hơn. Phù hợp khi ghi chú nhanh hoặc dùng màu cơ bản. |
Bảng mã màu HTML, CSS, RGB cơ bản
Dưới đây là bảng mã màu cơ bản để Anh/Chị dễ copy khi cần chỉnh màu chữ, màu nền, nút bấm hoặc các phần nổi bật trên website.
| Màu | HTML / CSS Name | Hex Code | RGB | Mẫu |
|---|---|---|---|---|
| Black | black | #000000 | (0,0,0) | |
| White | white | #FFFFFF | (255,255,255) | |
| Red | red | #FF0000 | (255,0,0) | |
| Lime | lime | #00FF00 | (0,255,0) | |
| Blue | blue | #0000FF | (0,0,255) | |
| Yellow | yellow | #FFFF00 | (255,255,0) | |
| Cyan / Aqua | cyan / aqua | #00FFFF | (0,255,255) | |
| Magenta / Fuchsia | magenta / fuchsia | #FF00FF | (255,0,255) | |
| Silver | silver | #C0C0C0 | (192,192,192) | |
| Gray | gray | #808080 | (128,128,128) | |
| Maroon | maroon | #800000 | (128,0,0) | |
| Olive | olive | #808000 | (128,128,0) | |
| Green | green | #008000 | (0,128,0) | |
| Purple | purple | #800080 | (128,0,128) | |
| Teal | teal | #008080 | (0,128,128) | |
| Navy | navy | #000080 | (0,0,128) |
Nên chọn mã màu website theo ngành như thế nào?
Không có một màu nào phù hợp cho mọi website. Mỗi ngành nên chọn màu theo cảm xúc khách hàng, mức độ tin cậy cần truyền tải và hành động chính muốn khách thực hiện.
| Ngành / website | Màu nên cân nhắc | Gợi ý áp dụng |
|---|---|---|
| Doanh nghiệp dịch vụ | Xanh dương, xanh đậm, trắng, vàng nhấn | Dùng nền sáng, chữ đậm, nút CTA nổi bật để tạo cảm giác tin cậy và dễ liên hệ. |
| Nhà hàng, quán cafe | Nâu, kem, cam, đỏ trầm, xanh lá | Nên dùng màu ấm vừa phải, hình ảnh món ăn rõ, nút đặt bàn dễ nhìn. |
| Spa, làm đẹp | Hồng nhạt, be, trắng, xanh mint, tím nhẹ | Ưu tiên cảm giác sạch, thư giãn, cao cấp; tránh màu quá chói làm mất sự nhẹ nhàng. |
| Bất động sản | Xanh đậm, vàng kim, trắng, đen, ghi | Nên tạo cảm giác sang, chắc chắn, nhiều khoảng trắng để hình ảnh dự án nổi bật. |
| Giáo dục | Xanh dương, xanh lá, vàng, trắng | Cần thân thiện, rõ thông tin, dễ đăng ký tư vấn hoặc học thử. |
| Website bán hàng | Đỏ, cam, vàng, xanh, đen/trắng tùy sản phẩm | Màu nút mua hàng, giỏ hàng, ưu đãi cần nổi bật nhưng không làm rối mắt. |
Một số bảng màu gợi ý cho website doanh nghiệp
Cách chọn màu chữ và màu nền để website dễ đọc
Một website đẹp nhưng chữ khó đọc sẽ làm khách rời đi rất nhanh. Khi phối màu, Anh/Chị nên ưu tiên sự rõ ràng trước, sau đó mới đến hiệu ứng trang trí.
- Nền sáng nên dùng chữ đậm như #111827, #1f2937 hoặc #000000.
- Nền tối nên dùng chữ trắng hoặc vàng nhạt vừa phải, tránh chữ xám quá mờ.
- Nút CTA nên nổi bật hơn nền xung quanh, nhưng chữ trên nút phải dễ đọc.
- Không nên dùng quá nhiều màu mạnh trong cùng một màn hình.
- Với nội dung dài, nền trắng hoặc nền rất nhạt vẫn là lựa chọn dễ đọc nhất.
Bảng mã màu RGB đỏ
| Color | HTML / CSS Name | RGB | Mẫu |
|---|---|---|---|
| Light Salmon | lightsalmon | (255,160,122) | |
| Salmon | salmon | (250,128,114) | |
| Dark Salmon | darksalmon | (233,150,122) | |
| Light Coral | lightcoral | (240,128,128) | |
| Indian Red | indianred | (205,92,92) | |
| Crimson | crimson | (220,20,60) | |
| Fire Brick | firebrick | (178,34,34) | |
| Red | red | (255,0,0) | |
| Dark Red | darkred | (139,0,0) |
Bảng mã màu RGB nâu
| Color | HTML / CSS Name | RGB | Mẫu |
|---|---|---|---|
| Cornsilk | cornsilk | (255,248,220) | |
| Bisque | bisque | (255,228,196) | |
| Wheat | wheat | (245,222,179) | |
| Burlywood | burlywood | (222,184,135) | |
| Sandy Brown | sandybrown | (244,164,96) | |
| Goldenrod | goldenrod | (218,165,32) | |
| Chocolate | chocolate | (210,105,30) | |
| Saddle Brown | saddlebrown | (139,69,19) | |
| Brown | brown | (165,42,42) |
Bảng mã màu RGB xám và trắng
Màu xám và trắng thường dùng làm nền, chữ phụ, đường viền, khối thông tin và khoảng nghỉ thị giác. Đây là nhóm màu rất quan trọng nếu Anh/Chị muốn website nhìn sạch và chuyên nghiệp.
| Color | HTML / CSS Name | RGB | Mẫu |
|---|---|---|---|
| Gainsboro | gainsboro | (220,220,220) | |
| Light Gray | lightgray | (211,211,211) | |
| Silver | silver | (192,192,192) | |
| Gray | gray | (128,128,128) | |
| Dim Gray | dimgray | (105,105,105) | |
| Dark Slate Gray | darkslategray | (47,79,79) | |
| White | white | (255,255,255) | |
| Snow | snow | (255,250,250) | |
| Alice Blue | aliceblue | (240,248,255) | |
| Whitesmoke | whitesmoke | (245,245,245) | |
| Ivory | ivory | (255,255,240) |
Bảng mã màu RGB xanh lá và xanh lục
| Color | HTML / CSS Name | RGB | Mẫu |
|---|---|---|---|
| Lawngreen | lawngreen | (124,252,0) | |
| Chartreuse | chartreuse | (127,255,0) | |
| Lime Green | limegreen | (50,205,50) | |
| Forest Green | forestgreen | (34,139,34) | |
| Green | green | (0,128,0) | |
| Dark Green | darkgreen | (0,100,0) | |
| Spring Green | springgreen | (0,255,127) | |
| Pale Green | palegreen | (152,251,152) | |
| Seagreen | seagreen | (46,139,87) | |
| Cyan | cyan | (0,255,255) | |
| Turquoise | turquoise | (64,224,208) | |
| Teal | teal | (0,128,128) |
Bảng mã màu RGB cam và vàng
| Color | HTML / CSS Name | RGB | Mẫu |
|---|---|---|---|
| Coral | coral | (255,127,80) | |
| Tomato | tomato | (255,99,71) | |
| Orange Red | orangered | (255,69,0) | |
| Gold | gold | (255,215,0) | |
| Orange | orange | (255,165,0) | |
| Dark Orange | darkorange | (255,140,0) | |
| Light Yellow | lightyellow | (255,255,224) | |
| Lemon Chiffon | lemonchiffon | (255,250,205) | |
| Khaki | khaki | (240,230,140) | |
| Yellow | yellow | (255,255,0) |
Bảng mã màu RGB tím và xanh dương
| Color | HTML / CSS Name | RGB | Mẫu |
|---|---|---|---|
| Lavender | lavender | (230,230,250) | |
| Plum | plum | (221,160,221) | |
| Violet | violet | (238,130,238) | |
| Fuchsia | fuchsia | (255,0,255) | |
| Medium Purple | mediumpurple | (147,112,219) | |
| Purple | purple | (128,0,128) | |
| Indigo | indigo | (75,0,130) | |
| Powder Blue | powderblue | (176,224,230) | |
| Sky Blue | skyblue | (135,206,235) | |
| Dodger Blue | dodgerblue | (30,144,255) | |
| Royal Blue | royalblue | (65,105,225) | |
| Blue | blue | (0,0,255) | |
| Navy | navy | (0,0,128) |
Danh sách kiểm tra màu sắc trước khi làm website
1. Có màu chính chưa?
Màu chính thường lấy từ logo hoặc màu thương hiệu muốn khách ghi nhớ.
2. Có màu phụ chưa?
Màu phụ giúp chia khu vực, làm nền nhẹ hoặc tạo điểm nhấn vừa phải.
3. Nút CTA có nổi bật không?
Nút gọi điện, nhắn Zalo, đặt lịch, báo giá cần dễ thấy trên cả máy tính và điện thoại.
4. Chữ có dễ đọc không?
Đừng dùng chữ quá nhạt trên nền trắng hoặc chữ quá nhỏ trên nền ảnh.
5. Có quá nhiều màu không?
Website doanh nghiệp thường chỉ cần 3–5 màu chủ đạo là đủ gọn và dễ nhớ.
6. Có đồng bộ với hình ảnh không?
Màu website nên hợp logo, ảnh sản phẩm, banner và phong cách thương hiệu.
Những lỗi chọn màu website Anh/Chị nên tránh
Dùng màu quá chói cho nền dài
Màu mạnh chỉ nên dùng để nhấn. Nếu dùng làm nền cho cả đoạn dài, người đọc dễ mỏi mắt.
Nút liên hệ bị chìm
Khách đọc xong nhưng không thấy nút gọi, nhắn hoặc đăng ký thì website dễ mất cơ hội chuyển đổi.
Không kiểm tra trên điện thoại
Một màu nhìn đẹp trên máy tính có thể khó đọc trên màn hình nhỏ hoặc khi khách xem ngoài trời.
Anh/Chị đang phân vân website nên dùng màu nào?
Gửi logo, ngành nghề và phong cách mong muốn cho Clickweb. Đội ngũ Clickweb sẽ gợi ý màu chính, màu phụ, màu nút CTA và cách phối màu để giao diện rõ ràng, chuyên nghiệp hơn. Nếu cần triển khai một website mới, Anh/Chị có thể tham khảo dịch vụ thiết kế website tại Clickweb.
Anh/Chị cũng có thể xem thêm cách xây dựng giao diện website responsive để phối màu phù hợp trên cả máy tính và điện thoại.
Câu hỏi thường gặp về mã màu trong thiết kế website
Mã màu HEX và RGB khác nhau thế nào?
HEX viết dạng #RRGGBB, ví dụ #ffc20b. RGB viết dạng rgb(R,G,B), ví dụ rgb(255,194,11). Cả hai đều có thể dùng trong thiết kế website, chỉ khác cách biểu diễn.
Website nên dùng bao nhiêu màu là vừa?
Thông thường nên có 1 màu chính, 1–2 màu phụ, màu nền, màu chữ và màu nút CTA. Dùng quá nhiều màu mạnh sẽ làm giao diện rối và khó nhớ.
Màu nút CTA nên chọn thế nào?
Nút CTA nên nổi bật so với nền, chữ trên nút phải dễ đọc và đồng bộ với thương hiệu. Ví dụ nền trắng có thể dùng nút vàng, cam, xanh hoặc đỏ tùy ngành.
Có nên dùng màu theo sở thích cá nhân không?
Có thể tham khảo sở thích cá nhân, nhưng website doanh nghiệp nên ưu tiên màu hợp ngành, dễ đọc, đúng logo và tạo cảm giác tin cậy với khách hàng mục tiêu.




































